trừu tượng

Học thuật
Thân thiện
trừu tượng

Một khái niệm trừu tượng như "tự do" được minh họa bằng một con chim đang bay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được khái quát hoá từ những thuộc tính, quan hệ cụ thể của sự vật trong tư duy: Chỉ những khái niệm, ý tưởng không tồn tại dưới dạng vật chất cụ thể được hình thành qua quá trình suy nghĩ, tách bạch khỏi thực tại cảm tính.
    • Không cụ thể, gây khó hiểu, khó hình dung: Chỉ cách diễn đạt, nội dung mơ hồ, thiếu chi tiết rõ ràng, khiến người tiếp nhận khó nắm bắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tình yêu lòng trung thành những khái niệm rất trừu tượng. (Love and loyalty are very abstract concepts.)
    • Bài giảng của giáo sư quá trừu tượng, sinh viên khó có thể hiểu được. (The professor's lecture was too abstract, making it hard for students to understand.)
    • Anh ấy một bức tranh trừu tượng rất đẹp, đầy màu sắc hình khối lạ. (He has a very beautiful abstract painting, full of strange colors and shapes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghệ thuật trừu tượng": Một trào lưu nghệ thuật không mô tả hiện thực một cách chân thực, cụ thể sử dụng hình khối, màu sắc, đường nét để biểu đạt ý tưởng, cảm xúc.

    • Picasso một trong những bậc thầy của nghệ thuật trừu tượng. (Picasso is one of the masters of abstract art.)
  • "tư duy trừu tượng": Khả năng suy nghĩ về những ý tưởng, khái niệm không liên quan trực tiếp đến các sự vật, hiện tượng cụ thể.

    • Toán học giúp phát triển tư duy trừu tượng. (Mathematics helps develop abstract thinking.)
Biến thể từ gần giống
  • Trừu tượng hoá (động từ): Hành động hoặc quá trình tạo ra khái niệm trừu tượng; rút ra cái chung, cái bản chất từ nhiều sự vật, hiện tượng cụ thể.

    • Quá trình trừu tượng hoá bước cơ bản trong nghiên cứu khoa học. (The process of abstraction is a fundamental step in scientific research.)
  • Cụ thể (tính từ - trái nghĩa): hình dạng, tính chất rõ ràng, có thể nhận biết trực tiếp bằng giác quan.

    • Hãy đưa ra một dụ cụ thể để minh hoạ cho ý tưởng trừu tượng đó. (Please give a concrete example to illustrate that abstract idea.)
Từ đồng nghĩa
  • Khái quát: Bao hàm những đặc điểm chung, cơ bản; tính tổng hợp cao.
  • Mơ hồ: Không rõ ràng, không xác định, dễ gây hiểu lầm (thường dùng với nghĩa tiêu cực hơn "trừu tượng").
Các cụm từ liên quan
  • Khái niệm trừu tượng: Những ý niệm, phạm trù được hình thành trong tư duy, không đối tượng vật chất tương ứng trực tiếp.

    • "Công lý" một khái niệm trừu tượng con người luôn theo đuổi. ("Justice" is an abstract concept that humans always pursue.)
  • Hội hoạ trừu tượng: Một thể loại hội hoạ thuộc trào lưu nghệ thuật trừu tượng.

    • Phòng triển lãm đang trưng bày các tác phẩm hội hoạ trừu tượng của nhiều hoạ nổi tiếng. (The gallery is exhibiting abstract paintings by many famous artists.)
trừu tượng

Một khái niệm trừu tượng như "tự do" được minh họa bằng một con chim đang bay.

  1. tt. 1. Khái quát hoá ra trong tư duy từ các thuộc tính, quan hệ của sự vật: khái niệm trừu tượng. 2. Không cụ thể, làm cho khó hiểu, khó hình dung: Lối giải thích quá trừu tượng chẳng trừu tượng cả.